thực khách

thực khách

Một thực khách đang thưởng thức món ăn tại nhà hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dùng bữa, người đến ăn tại nhà hàng, quán ăn: "thực khách" chỉ người đến địa điểm ăn uống (như nhà hàng, quán cơm, tiệm ăn) để thưởng thức đồ ăn, thức uống, thường với tư cách khách hàng.
dụ sử dụng
  • (Nhà hàng này chăm sóc khách hàng ăn uống rất tốt.)
  • (Người đến ăn có thể chọn món từ thực đơn hoặc đặt món đặc biệt.)
  • (Món ăn hình thức hấp dẫn, làm người dùng bữa vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực khách quen": người thường xuyên đến ăn tại một địa điểm cụ thể.
    • Nhà hàng nhiều thực khách quen nhờ chất lượng món ăn ổn định. (Nhà hàng nhiều khách hàng ăn uống thường xuyên.)
  • "lượng thực khách": số lượng người đến ăn trong một khoảng thời gian.
    • Vào cuối tuần, lượng thực khách tại quán tăng đột biến. (Số người đến ăn vào cuối tuần tăng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Khách hàng (danh từ): người mua hàng hóa hoặc dịch vụ nói chung, không chỉ riêng ăn uống.
    • Khách hàng có thể người mua sắm, thuê dịch vụ, hoặc dùng bữa. (Khách hàng bao gồm nhiều loại hình giao dịch.)
  • Khách (danh từ): người đến thăm, người được mời, hoặc người sử dụng dịch vụ (nghĩa rộng).
    • Nhà hàng đón tiếp khách từ sáng sớm. (Nhà hàng tiếp đón người đến dùng bữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dùng bữa: người đang ăn uống tại một địa điểm.
  • Khách ăn: người đến ăn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • Thực khách đường phố: người ăn tại các quán vỉa hè, hàng rong.
Thành ngữ liên quan
  • Thực khách sành ăn: người hiểu biết, tinh tế trong việc thưởng thức ẩm thực.
    • Anh ấy thực khách sành ăn, luôn biết cách chọn món ngon. (Anh ấy người am hiểu ẩm thực.)
  • Thực khách khó tính: người yêu cầu cao, dễ phàn nàn về chất lượng món ăn dịch vụ.
    • Đầu bếp phải cẩn thận để làm hài lòng thực khách khó tính. (Đầu bếp cần tỉ mỉ để đáp ứng yêu cầu của người ăn khó tính.)